năn nỉ tiếng anh là gì
Anh chợt mỉm cười, nụ cười tình tứ. Anh với nắm lấy tay cô gái mà anh thương quá đỗi - Là em đấy. Em nhớ không, lần anh dẫn em về ra mắt cha má đầu tiên. Tháng bảy mưa ngâu. Đường làng trơn như đổ mỡ.
Của các ông hết. Cần đéo gì cơ chế. Bắt mua trái phiếu hay là in tiền ra thì thằng dân cũng là thằng mất tiền. Như cá nằm trong rọ, thích xử lý sao thì xử. Chắc chỉ còn thiếu mỗi phá cửa xông vào cướp như bắt đi xét nghiệm thôi. Chống dịch thì dốt, bây giờ hệ
1. Tôi năn nỉ đấy. I insist. 2. Đi thôi, đừng năn nỉ Let's leave, don't beg him 3. Takeko, đi mà! Takeko, đi mà, tôi năn nỉ cô đó. Takeko, please, I'm begging you [ Taiwan dialect ] 4. Năn nỉ anh ấy mua cho cái gì đắt tiền ấy. Beg him to buy you something expensive. 5. Tôi phải năn nỉ cô làm ơn lại đây, cô Gia Sư.
Ngoài ra còn có các bản tin bằng tiếng Anh như Vietnam News, the voice of non-communist Vietnamese số 1, 25-9-1977, v.v. Ở Bỉ có tờ Khai Phóng của Nhóm Sinh viên Việt
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học của nó,nó tên Rain,bắt đầu từ nay sẽ là học sinh lớp 10 trường Royal ,còn ông anh quý hóa,đáng sợ lúc nãy của nó tên Kan,là học sinh năm cuối,lớp 12,với chiều cao 1m78 và khuôn mặt men dữ dằn của ổng thì con nhóc làm em với 1m6 nhỏ
Ajin Partnersuche Für Ledige Zeugen Jehovas. What Should You Do When the Boss Begs You to Stay?Và nếu người ấy năn nỉ bạn dành thời gian cho họ, bạn nói rằng mình quá if he begged you to spend time with them, you say you are too trai của bạn có thể năn nỉ bạn ở lại và tha lỗi cho anh partner may try begging you to stay and to forgive sử con trai bạn năn nỉ để được đăng ký vào đội bóng đá nhưng sau hai tuần luyện tập lại muốn bỏ your son begs to sign up for football and then wants to quit after two weeks of gian có thể làm vỡ trái tim,Tôi muốn bạn spermaaa, spruu uu uu say" tôi năn nỉ như trong một want you spermaaa, spruu uu uu take me with" I begged as in a nỉ ông ta, bạn có thể qùy lạy ông ta mà năn nỉ, nhưng tôi không thể vi phạm ấn tín tòa giải tội”.You urge it, you go down on your knees and beg him to but I can't break the seal of a confession.”.Nhưng tớ mà, phủ phục xuống, năn nỉ, nói,' Có sự kiên nhẫn với tôi, và tôi sẽ hoàn trả tất cả cho bạn.'.But that servant, falling prostrate, begged him, saying,Have patience with me, and I will repay it all to you.'.Nhận ra những lúc người đó cố tình khiến bạn phải xấu hổ hoặc có vẻ tồi tệ trước mặt những người khác,nhất là khi bạn đã yêu cầu hoặc năn nỉ họ dừng how often a friend tries to embarrass you or make you look bad in front of anyone or everyone,especially after you have told, asked, or begged them to do không tự nhiên mà có, tôi năn nỉ các bạn, hãy cùng nhau đòi lại Hong Kong!”.Freedom is not free, I beg you, let's recover Hong Kong.”.Tôi cũng không muốn cậu ấy tiếp tục thi đấu,nhưng do tôi là bạn với cậu ấy- cậu ấy gọi điện tôi, năn nỉ tôi thêm một trận đấu didn't love him continuing to fight anyway, butwith the relationship that he and I have- he gets me on the phone, begging me for another đã năn nỉ tôi đọc suy nghĩ người chồng thứ tư của chị khi anh ta đến đón chị vào một đêm nọ, vì chị tin chắc anh ta đang tính chuyện rời bỏ ba mẹ con, nhưng tôi đã không làm thế bởi tôi muốn giữ lại người bạn duy nhất mình had begged me to read her fourth husband's mind when he would come in to pick her up one night because she was pretty certain he was thinking of leaving her and the kids, but I wouldn't because I wanted to keep the one friend I had.".TS N Bạn có năn nỉ xin lưu lại đây?Và bạn sẽ phải năn nỉ họ đến bao giờ?Tôi thành thật năn nỉ anh, Felix, vì tình cuối cùng, chúng có thể năn nỉ lúc nào cũng được ngủ với they may insist on sleeping with you all the chưa bao giờ thấy chúng ăn thức ăn sống sâu,nhưng có lẽ chúng sẽ bị dụ nếu như bạn cố năn nỉ và bắt ép nhưng tại sao phải là thức ăn sống nếu như không bắt buộc phải có.I have never seen them eat live food,but suppose they could be enticed to if you really insistbut why feed livefood if you don't have to.Ngay cả vài người trong ban tổ chức lễ hội và các cuộc thi đấu, là bạn của ông, cũng gởi lời nhắn năn nỉ ông đừng liều mạng vào nhà some officials of the province of Asia who were his friends sent him a message urging him not to risk his life in the hạn, nếu bạn nói với trẻ rằng bạn không cho trẻ ăn kem cho đến khi sau bữa tối,trẻ có thể khóc, năn nỉ, thậm chí là thét lên với hy vọng bạn sẽ cho trẻ example, if you tell your child that you are not going to serve ice cream until after dinner,your child may cry, plead, or even scream in the hopes that you will give bạn bị từ chối, hãy cân nhắc những lựa chọn khác của bạnbình thường bạn có thể năn nỉ người đó giúp bạn một cách lịch sự nhưng hết sức tha thiết là bạn thực sự cần họ giúp cách này đặc biệt hiệu quả nếu bạn là ông chủ hoặc người có quyền lực, bạn có thể thử nhờ một người khác nữa hoặc tự làm việc you're refused, consider your options- usually,you can politely but firmly insist that you really need this person to helpwhich will work especially well if you're a boss or someone else with authority, you can try asking someone else, or you can do the work chính một số người nói tiếng bản xứ những ngôn ngữ khác đã năn nỉ tôi chỉ ra rằng tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc của văn hóa hacker và của thế giới Internet, và rằng bạn sẽ cần phải biết nó như một điều kiện để gia nhập vào cộng đồng several native speakers of other languages have urged me to point out that English is the working language of the hacker culture and the Internet, and that you will need to know it to function in the hacker chính một số người nói tiếng bảnxứ những ngôn ngữ khác đã năn nỉ tôi chỉ ra rằng tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc của văn hóa hacker và của thế giới Internet, và rằng bạn sẽ cần phải biết nó như một điều kiện để gia nhập vào cộng đồng several native speakers of otherlanguages have urged me to point out that English is the workinglanguage of the hacker culture and the Internet, and that you will need to know it to function in the hacker lâu rồi vợ/ chồng bạn năn nỉ bạn bỏ hút thuốc?How many years has your partner begged you to quit smoking?Nếu cô ấy cho bạn số điện thoại thì tuyệt vời, nhưng bạn đừng năn nỉ để có được she gives you her number, perfect, but don't beg for viết thư khiếu năn nỉ, điều quan yếu là phải giữ được giọng văn lịch sự, ngay cả khi bạn đang rất bực mình và có rất nhiều điều muốn kêu writing a letter of grievance, it is important to attempt to keep a well mannered tone, even if you are very upset or have quite a lot of complaints to cả vài người trong ban tổ chức lễ hội vàcác cuộc thi đấu, là bạn của ông, cũng gởi lời nhắn năn nỉ ông đừng liều mạng vào nhà some of the commissioners of festivals andgames who were friendly to him sent word to him, pleading with him not to risk going into the bạn gái cũ vừa phát hiện mình mang thai, Kim Jung Hoon đã từng năn nỉ đề nghị cô phá thai nhưng cô gái này không đồng ý phá thai là hoạt động phi pháp tại Hàn Quốc.When her ex-girlfriend just discovered she was pregnant, Kim Jung Hoon once pleaded to ask her to have an abortion but the girl did not agreeabortion is illegal in Korea.Bạn học cũ của Daigo là Yamashita Sugimoto Tetta năn nỉ người làm lễ tang này tìm một công việc được kính trọng hơn và, cho đến khi đó, ngăn cản Daigo với gia đình của anh former classmate YamashitaTetta Sugimoto insists that the mortician find a more respectable line of work and, until then, avoids him and his family.
Dịch từ nài nỉ sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh nài nỉ xem năn nỉ Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức nài nỉ * verb to beg; to insist; to adjure Từ điển Việt Anh - VNE. nài nỉ to beg, insist, adjure Enbrai Domain Liên kết Hệ thống tự động chuyển đến trang sau 60 giây Tổng 0 bài viết về có thể phụ huynh, học sinh quan tâm. Thời gian còn lại 000000 0% Bài viết liên quan Năn nỉ tiếng anh là gì → năn nỉ, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ Glosbe Trong Tiếng Anh năn nỉ có nghĩa là entreat, suppliant, supplicate ta đã tìm được các phép tịnh tiến 8. Có ít nhất câu mẫu 115 có năn nỉ . Trong số các hình khác Anh cũng chỉ muốn tôi năn nỉ anh th Xem thêm Chi Tiết năn nỉ in English - Vietnamese-English Dictionary Glosbe Takeko, đi mà, tôi năn nỉ cô đó. Takeko, please, I'm begging you [ Taiwan dialect ] QED Đi thôi, đừng năn nỉ Let's leave, don't beg him Hôm nay có một nơi năn nỉ chị bắt buộc phải Xem thêm Chi Tiết NĂN NỈ BẠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch NĂN NỈ BẠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch năn nỉ bạn begged you Báo cáo một lỗi Ví dụ về sử dụng Năn nỉ bạn trong một câu và bản dịch của họ Phải làm gì khi sếp năn nỉ bạn ở lại? What Should Y Xem thêm Chi Tiết năn nỉ trong Tiếng Anh là gì? Dịch từ năn nỉ sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh năn nỉ to ask insistently; to entreat; to implore phải năn nỉ mãi mới mượn được cuốn sách to be able to borrow a book after much entreating nó năn nỉ tô Xem thêm Chi Tiết NĂN NỈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển năn nỉ {động từ} năn nỉ từ khác van xin, khẩn hoản volume_up supplicate {động} [cũ] VI năn nỉ {tính từ} năn nỉ từ khác cứ nhất định, khăng khăng volume_up insistent {tính} Cách dịch tương tự Các Xem thêm Chi Tiết "năn nỉ" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore Năn nỉ dịch là Entreat Answered 7 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Answer this question Enter your name Found Errors? Report Us. Xem thêm Chi Tiết TOP 10 năn nỉ tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT 19 năn nỉ tiếng anh hay nhất 2022 - PhoHen. Tác giả Ngày đăng 4 ngày trước. Xếp hạng 5 1993 lượt đánh giá Xếp hạng cao nhất 4. Xếp hạng thấp nhất 3. Tóm tắt Tóm tắt 1. năn Xem thêm Chi Tiết nỉ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh Glosbe nỉ bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh nỉ bản dịch nỉ + Thêm felt noun Đó là 1 hỗn hợp của gỗ, và gang, và nỉ, It's an amalgam of wood, and cast iron, and felt, FVDP Vietnamese-English Diction Xem thêm Chi Tiết năn nỉ - Wiktionary tiếng Việt nằn nì Động từ năn nỉ Khẩn khoản yêu cầu . Phải năn nỉ mãi mới vay được tiền. Đồng nghĩa nằn nì Dịch Tham khảo "năn nỉ", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí chi tiết Xem thêm Chi Tiết ÁO NỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ÁO NỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch áo nỉ sweatshirts Ví dụ về sử dụng Áo nỉ trong một câu và bản dịch của họ Hoodies& áo nỉ. New Hoodies& Sweatshirt. Áo nỉ hoặc áo gió Chỉ vào tháng 2 và t Xem thêm Chi Tiết Bạn có những câu hỏi hoặc những thắc mắc cần mọi người trợ giúp hay giúp đỡ hãy gửi câu hỏi và vấn đề đó cho chúng tôi. Để chúng tôi gửi vấn đề mà bạn đang gặp phải tới mọi người cùng tham gia đóng gop ý kiếm giúp bạn... Gửi Câu hỏi & Ý kiến đóng góp » Có thể bạn quan tâm đáp án Thi Ioe Lớp 11 Vòng 4 Anh Trai Dạy Em Gái ăn Chuối Nghe Doc Truyen Dam Duc Những Câu Nói Hay Của Mc Trong Bar Nội Dung Bài Hội Thổi Cơm Thi ở đồng Vân Truyện Tranh Gay Sm Diễn Văn Khai Mạc Lễ Mừng Thọ Người Cao Tuổi ép đồ X Hero Siege Rus đáp án Thi Ioe Lớp 9 Vòng 1 U30 Là Bao Nhiêu Tuổi Video mới Tiểu Thư đỏng đảnh Chap 16,17 Ghiền Truyện Ngôn Đêm Hoan Ca Diễn Nguyện ĐHGT Giáo Tỉnh Hà Nội - GP... ????[Trực Tuyến] NGHI THỨC TẨN LIỆM - PHÁT TANG CHA CỐ... Thánh Lễ Tất Niên Do Đức Đức Tổng Giám Mục Shelton... Thánh Vịnh 111 - Lm. Thái Nguyên L Chúa Nhật 5 Thường... ????Trực Tuyến 900 Thánh Lễ Khánh Thánh & Cung Hiến... THÁNH LỄ THÊM SỨC 2022 - GIÁO XỨ BÌNH THUẬN HẠT TÂN... TRÒN MẮT NGẮM NHÌN NHÀ THỜ GỖ VÀ ĐÁ LỚN NHẤT ĐỒNG NAI... KHAI MẠC ĐẠI HỘI GIỚI TRẺ GIÁO TỈNH HÀ NỘI LẦN THỨ... Trực Tiếp Đêm Nhạc Giáng Sinh 2022 Giáo Xứ Bình... Bài viết mới Vân là một cô gái cực kỳ xinh đẹp, cô đã làm việc ở công ty này được ba ... Thuốc mỡ tra mắt Tetracyclin Quapharco 1% trị nhiễm khuẩn mắt - Cập ... Vitamin C 500mg Quapharco viên Thuốc Metronidazol 250mg Quapharco hỗ trợ điều trị nhiễm Trichomonas ... Quapharco Import data And Contact-Great Export Import Tetracyclin 1% Quapharco - Thuốc trị viêm kết mạc, đau mắt hột Tetracyclin 3% Quapharco - Thuốc trị nhiễm khuẩn mắt hiệu quả Thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm Aspirin pH8 500mg QUAPHARCO hộp 10 ... Quapharco - thương hiệu của chất lượng - Quảng Bình Today Acyclovir 5% Quapharco - Giúp điều trị nhiễm virus Herpes simplex
swap_horiz Enter text here clear keyboard volume_up 6 / 1000 Try our translator for free automatically, you only need to click on the "Translate button" to have your answer volume_up share content_copy This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Dịch từ năn nỉ sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh năn nỉ to ask insistently; to entreat; to implore phải năn nỉ mãi mới mượn được cuốn sách to be able to borrow a book after much entreating nó năn nỉ tô Domain Liên kết Hệ thống tự động chuyển đến trang sau 60 giây Tổng 0 bài viết về có thể phụ huynh, học sinh quan tâm. Thời gian còn lại 000000 0% Bài viết liên quan Năn nỉ tiếng anh là gì → năn nỉ, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ Glosbe Trong Tiếng Anh năn nỉ có nghĩa là entreat, suppliant, supplicate ta đã tìm được các phép tịnh tiến 8. Có ít nhất câu mẫu 115 có năn nỉ . Trong số các hình khác Anh cũng chỉ muốn tôi năn nỉ anh th Xem thêm Chi Tiết năn nỉ in English - Vietnamese-English Dictionary Glosbe Takeko, đi mà, tôi năn nỉ cô đó. Takeko, please, I'm begging you [ Taiwan dialect ] QED Đi thôi, đừng năn nỉ Let's leave, don't beg him Hôm nay có một nơi năn nỉ chị bắt buộc phải Xem thêm Chi Tiết NĂN NỈ BẠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch NĂN NỈ BẠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch năn nỉ bạn begged you Báo cáo một lỗi Ví dụ về sử dụng Năn nỉ bạn trong một câu và bản dịch của họ Phải làm gì khi sếp năn nỉ bạn ở lại? What Should Y Xem thêm Chi Tiết NĂN NỈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển năn nỉ {động từ} năn nỉ từ khác van xin, khẩn hoản volume_up supplicate {động} [cũ] VI năn nỉ {tính từ} năn nỉ từ khác cứ nhất định, khăng khăng volume_up insistent {tính} Cách dịch tương tự Các Xem thêm Chi Tiết "năn nỉ" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore Năn nỉ dịch là Entreat Answered 7 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Answer this question Enter your name Found Errors? Report Us. Xem thêm Chi Tiết TOP 10 năn nỉ tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT 19 năn nỉ tiếng anh hay nhất 2022 - PhoHen. Tác giả Ngày đăng 4 ngày trước. Xếp hạng 5 1993 lượt đánh giá Xếp hạng cao nhất 4. Xếp hạng thấp nhất 3. Tóm tắt Tóm tắt 1. năn Xem thêm Chi Tiết nỉ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh Glosbe nỉ bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh nỉ bản dịch nỉ + Thêm felt noun Đó là 1 hỗn hợp của gỗ, và gang, và nỉ, It's an amalgam of wood, and cast iron, and felt, FVDP Vietnamese-English Diction Xem thêm Chi Tiết năn nỉ - Wiktionary tiếng Việt nằn nì Động từ năn nỉ Khẩn khoản yêu cầu . Phải năn nỉ mãi mới vay được tiền. Đồng nghĩa nằn nì Dịch Tham khảo "năn nỉ", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí chi tiết Xem thêm Chi Tiết ÁO NỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ÁO NỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch áo nỉ sweatshirts Ví dụ về sử dụng Áo nỉ trong một câu và bản dịch của họ Hoodies& áo nỉ. New Hoodies& Sweatshirt. Áo nỉ hoặc áo gió Chỉ vào tháng 2 và t Xem thêm Chi Tiết "năn nỉ" tiếng Nhật là gì? năn nỉ từ tiếng Nhật đó là 願い求める Answered 6 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Answer this question Enter your name Captcha * Found Errors? Report Us. Xem thêm Chi Tiết Bạn có những câu hỏi hoặc những thắc mắc cần mọi người trợ giúp hay giúp đỡ hãy gửi câu hỏi và vấn đề đó cho chúng tôi. Để chúng tôi gửi vấn đề mà bạn đang gặp phải tới mọi người cùng tham gia đóng gop ý kiếm giúp bạn... Gửi Câu hỏi & Ý kiến đóng góp » Có thể bạn quan tâm đáp án Thi Ioe Lớp 11 Vòng 4 Anh Trai Dạy Em Gái ăn Chuối Nghe Doc Truyen Dam Duc Những Câu Nói Hay Của Mc Trong Bar Nội Dung Bài Hội Thổi Cơm Thi ở đồng Vân Truyện Tranh Gay Sm Diễn Văn Khai Mạc Lễ Mừng Thọ Người Cao Tuổi ép đồ X Hero Siege Rus đáp án Thi Ioe Lớp 9 Vòng 1 U30 Là Bao Nhiêu Tuổi Video mới Tiểu Thư đỏng đảnh Chap 16,17 Ghiền Truyện Ngôn Đêm Hoan Ca Diễn Nguyện ĐHGT Giáo Tỉnh Hà Nội - GP... ????[Trực Tuyến] NGHI THỨC TẨN LIỆM - PHÁT TANG CHA CỐ... Thánh Lễ Tất Niên Do Đức Đức Tổng Giám Mục Shelton... Thánh Vịnh 111 - Lm. Thái Nguyên L Chúa Nhật 5 Thường... ????Trực Tuyến 900 Thánh Lễ Khánh Thánh & Cung Hiến... THÁNH LỄ THÊM SỨC 2022 - GIÁO XỨ BÌNH THUẬN HẠT TÂN... TRÒN MẮT NGẮM NHÌN NHÀ THỜ GỖ VÀ ĐÁ LỚN NHẤT ĐỒNG NAI... KHAI MẠC ĐẠI HỘI GIỚI TRẺ GIÁO TỈNH HÀ NỘI LẦN THỨ... Trực Tiếp Đêm Nhạc Giáng Sinh 2022 Giáo Xứ Bình... Bài viết mới Vân là một cô gái cực kỳ xinh đẹp, cô đã làm việc ở công ty này được ba ... Thuốc mỡ tra mắt Tetracyclin Quapharco 1% trị nhiễm khuẩn mắt - Cập ... Vitamin C 500mg Quapharco viên Thuốc Metronidazol 250mg Quapharco hỗ trợ điều trị nhiễm Trichomonas ... Quapharco Import data And Contact-Great Export Import Tetracyclin 1% Quapharco - Thuốc trị viêm kết mạc, đau mắt hột Tetracyclin 3% Quapharco - Thuốc trị nhiễm khuẩn mắt hiệu quả Thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm Aspirin pH8 500mg QUAPHARCO hộp 10 ... Quapharco - thương hiệu của chất lượng - Quảng Bình Today Acyclovir 5% Quapharco - Giúp điều trị nhiễm virus Herpes simplex
Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "năn nỉ", trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ năn nỉ, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ năn nỉ trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh 1. Tôi năn nỉ đấy. I insist. 2. Đi thôi, đừng năn nỉ Let's leave, don't beg him 3. Takeko, đi mà! Takeko, đi mà, tôi năn nỉ cô đó. Takeko, please, I'm begging you [ Taiwan dialect ] 4. Năn nỉ anh ấy mua cho cái gì đắt tiền ấy. Beg him to buy you something expensive. 5. Tôi phải năn nỉ cô làm ơn lại đây, cô Gia Sư. I must beg of you to please come here, Miss Governess. 6. Mè nheo, năn nỉ, bắt ép và chế nhạo ít khi thành công. Nagging, begging, coercion, and ridicule seldom meet with success. 7. Anh buộc tôi vào cột buồm, và tôi sẽ cầu xin và năn nỉ. You tie me to the mast, and I'm going to beg and plead. 8. Em rất xin lỗi, nhưng em phải năn nỉ anh cụng cái này nào. I am very sorry, but I'm going to have to insist that you bump this. 9. Nhưng bây giờ tôi thấy có lý do để hắn năn nỉ tặng tôi khẩu súng đó. But now I figure is how he might admire to give me that rifle. 10. Tôi năn nỉ ổng đi rước bác sĩ, nhưng ổng té trên ghế dài và mê man. I begged him to go for the doctor, but he fell on the couch and passed out. 11. Nhưng ông Hê-li năn nỉ Sa-mu-ên “Xin con đừng giấu chi cùng ta hết”. But Eli pleaded with Samuel “Do not, please, hide it from me.” 12. Hermod năn nỉ Hel thả Balder, nói rằng tất cả các vị thần đều khóc thương cho Balder. Hermór begged Hel to release Baldr, citing the great weeping for Baldr among the Æsir. 13. Bà ấy năn nỉ 1 trong những người thợ gốm lén mang đứa bé ra trong 1 cái bình đựng tro. She begged one of the potters to smuggle her baby out in an unused urn. 14. Hai người kết hôn vào năm 1965 sau khi ông đã nhờ mẹ năn nỉ với bố cho quay về nhà cũng như xin phép được lấy vợ. They got married in 1965 after he had his mother beg his father to let him return home as well as getting married. 15. Bị điều tra và sau đó bị tống giam vào Ngục tháp Luân-đôn, Monmouth phải năn nỉ xin Hồng y Wolsey ân xá rồi mới được thả. Interrogated and thrown into the Tower of London, Monmouth was released only after petitioning Cardinal Wolsey for a pardon.
năn nỉ tiếng anh là gì